gọng xe

Học thuật
Thân thiện
gọng xe

Một người nông dân đang sửa gọng xe bò.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Phần khung cong làm bằng kim loại hoặc gỗ của một số loại xe thô sơ, dùng để móc vào con vật kéo (như trâu, ): "gọng xe" bộ phận chính, thường hình chữ U hoặc hình vòng cung, nối liền thân xe với ách (dây buộc) trên cổ con vật để kéo xe đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con trâu đang kéo chiếc xe bò, cái gọng xe bằng gỗ nghiến rất chắc chắn.
    • Người nông dân sửa lại cái gọng xe sắt bị cong trước khi thắng vào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọng xe bò": cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể gọng xe của xe bò, loại xe phổ biến nhất sử dụng bộ phận này.
    • Chiếc gọng xebằng sắt đã bị gỉ sét sau nhiều năm sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Càng xe (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ bộ phận này. "Gọng xe" cách gọi địa phương của "càng xe".

    • Anh ấy hàn lại chỗ nứtcàng xe.
  • Ách xe (danh từ): bộ phận bằng gỗ đặt lên cổ con vật kéo, liên hệ chặt chẽ với gọng xe.

    • Buộc ách xe vào gọng xe rồi mới thắng trâu vào.
Từ đồng nghĩa
  • Càng xe: bộ phận cong để kéo của xe bò, xe kéo.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "gọng xe" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, đặc biệt các vùng nông thôn. Trong văn viết chuẩn hoặc ngôn ngữ phổ thông, từ "càng xe" thường được dùng nhiều hơn.
  • Từ này gắn liền với các phương tiện vận chuyển thô sơ, truyền thống do sức kéo của gia súc.
gọng xe

Một người nông dân đang sửa gọng xe bò.

  1. (đph). Càng xe kéo, xe bò.